膏梁錦繡 gāo liáng jǐn xiù · cao lương cẩm tú Hán Việt: cao lương cẩm tú · Pinyin: gāo liáng jǐn xiù Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 梁 (lương) + 錦 (cẩm) + 繡 (tú)Pinyingāo liáng jǐn xiùHán Việtcao lương cẩm túCấu tạo膏 + 梁 + 錦 + 繡 · cao + lương + cẩm + tú nghĩa thành phần: cao + lương + cẩm + tú