膏樑子弟 gāo liáng zǐ dì · cao lương tử đệ Hán Việt: cao lương tử đệ · Pinyin: gāo liáng zǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 樑 (lương) + 子 (tử) + 弟 (đệ)Pinyingāo liáng zǐ dìHán Việtcao lương tử đệCấu tạo膏 + 樑 + 子 + 弟 · cao + lương + tử + đệ nghĩa thành phần: cao + lương + tử + đệ