膏澤脂香 gāo zé zhī xiāng · cao trạch chi hương Hán Việt: cao trạch chi hương · Pinyin: gāo zé zhī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 澤 (trạch) + 脂 (chi) + 香 (hương)Pinyingāo zé zhī xiāngHán Việtcao trạch chi hươngCấu tạo膏 + 澤 + 脂 + 香 · cao + trạch + chi + hương nghĩa thành phần: cao + trạch + chi + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指油脂类的化妆品。