膏火之費 gāo huǒ zhī fèi · cao hỏa chi phí Hán Việt: cao hỏa chi phí · Pinyin: gāo huǒ zhī fèi Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 火 (hỏa) + 之 (chi) + 費 (phí)Pinyingāo huǒ zhī fèiHán Việtcao hỏa chi phíCấu tạo膏 + 火 + 之 + 費 · cao + hỏa + chi + phí nghĩa thành phần: cao + hỏa + chi + phí