膏肓泉石

gāo huāng quán shí cao hoang tuyền thạch

Hán Việt: cao hoang tuyền thạch · Pinyin: gāo huāng quán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (hoang) + (tuyền) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膏肓:胸鬲之间,比喻难治的病症。形容热爱山林泉水已成为很难改变的癖好,指隐居不愿做官。