膏腴之地
cao du chi địa
Hán Việt: cao du chi địa · Pinyin: gāo yú zhī dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肥沃的地方。《文選.賈誼.過秦論》:「蒙故業,因遺策,南取漢中,西舉巴蜀,東割膏腴之地,收要害之郡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指肥美的土地或肥沃富饶的地区。
Eng
- Cihui 膏腴之地 āoyúzhīdì n. <wr.> fertile land M:²kuài/¹piàn