膘肥體壯

biāo féi tǐ zhuàng phiêu phì thể tráng

Hán Việt: phiêu phì thể tráng · Pinyin: biāo féi tǐ zhuàng

Tổng quan

(động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh | được vỗ béo

Cấu tạo: (phiêu) + (phì) + (thể) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh | được vỗ béo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容牲畜肥壮结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容牲畜肥壮结实。

Eng

  • CC-CEDICT (of a livestock animal) plump and strong|well-fed
  • Cihui 膘肥體壯 iāoféitǐzhuàng f.e. plump and strong (of livestock)