膘肥腿壯 phiêu phì thối tráng Hán Việt: phiêu phì thối tráng Tổng quan Cấu tạo: 膘 (phiêu) + 肥 (phì) + 腿 (thối) + 壯 (tráng)Hán Việtphiêu phì thối trángCấu tạo膘 + 肥 + 腿 + 壯 · phiêu + phì + thối + tráng nghĩa thành phần: phiêu + phì + thối + tráng Nghĩa EngCihui 膘肥腿壯 iāoféituǐzhuàng f.e. a powerfully built animal