膚受之訴 fū shòu zhī sù · phu thụ chi tố Hán Việt: phu thụ chi tố · Pinyin: fū shòu zhī sù Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 受 (thụ) + 之 (chi) + 訴 (tố)Pinyinfū shòu zhī sùHán Việtphu thụ chi tốCấu tạo膚 + 受 + 之 + 訴 · phu + thụ + chi + tố nghĩa thành phần: phu + thụ + chi + tố