膚如凝脂 fū rú níng zhī · phu như ngưng chi Hán Việt: phu như ngưng chi · Pinyin: fū rú níng zhī Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 如 (như) + 凝 (ngưng) + 脂 (chi)Pinyinfū rú níng zhīHán Việtphu như ngưng chiCấu tạo膚 + 如 + 凝 + 脂 · phu + như + ngưng + chi nghĩa thành phần: phu + như + ngưng + chi Nghĩa EngCihui 膚如凝脂 ūrúníngzhī f.e. creamy skin