膚泛不切 fū fàn bù qiè · phu phiếm bất thiết Hán Việt: phu phiếm bất thiết · Pinyin: fū fàn bù qiè Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 泛 (phiếm) + 不 (bất) + 切 (thiết)Pinyinfū fàn bù qièHán Việtphu phiếm bất thiếtCấu tạo膚 + 泛 + 不 + 切 · phu + phiếm + bất + thiết nghĩa thành phần: phu + phiếm + bất + thiết