膛內瞄準 thang nội miểu chuẩn Hán Việt: thang nội miểu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 膛 (thang) + 內 (nội) + 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn)Hán Việtthang nội miểu chuẩnCấu tạo膛 + 內 + 瞄 + 準 · thang + nội + miểu + chuẩn nghĩa thành phần: thang + nội + miểu + chuẩn