膜切除術 mô thiết trừ thuật Hán Việt: mô thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtmô thiết trừ thuậtCấu tạo膜 + 切 + 除 + 術 · mô + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: mô + thiết + trừ + thuật