膜周邊蛋白 mó zhōu biān dàn bái · mô chu biên đản bạch Hán Việt: mô chu biên đản bạch · Pinyin: mó zhōu biān dàn bái Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 周 (chu) + 邊 (biên) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Pinyinmó zhōu biān dàn báiHán Việtmô chu biên đản bạchCấu tạo膜 + 周 + 邊 + 蛋 + 白 · mô + chu + biên + đản + bạch nghĩa thành phần: mô + chu + biên + đản + bạch