膜質樂器 mô chất nhạc khí Hán Việt: mô chất nhạc khí Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 質 (chất) + 樂 (nhạc) + 器 (khí)Hán Việtmô chất nhạc khíCấu tạo膜 + 質 + 樂 + 器 · mô + chất + nhạc + khí nghĩa thành phần: mô + chất + nhạc + khí