膝上電腦 tất thượng điện não Hán Việt: tất thượng điện não Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 上 (thượng) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việttất thượng điện nãoCấu tạo膝 + 上 + 電 + 腦 · tất + thượng + điện + não nghĩa thành phần: tất + thượng + điện + não Nghĩa EngCihui laptop computer