膝下兒女 tất hạ nhi nữ Hán Việt: tất hạ nhi nữ Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 下 (hạ) + 兒 (nhi) + 女 (nữ)Hán Việttất hạ nhi nữCấu tạo膝 + 下 + 兒 + 女 · tất + hạ + nhi + nữ nghĩa thành phần: tất + hạ + nhi + nữ Nghĩa EngCihui 膝下兒女 īxià ér-nǚ n. <wr.> children living together with their parents