膝下無兒 tất hạ vô nhi Hán Việt: tất hạ vô nhi Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 下 (hạ) + 無 (vô) + 兒 (nhi)Hán Việttất hạ vô nhiCấu tạo膝 + 下 + 無 + 兒 · tất + hạ + vô + nhi nghĩa thành phần: tất + hạ + vô + nhi Nghĩa EngCihui 膝下無兒 īxiàwú'ér f.e. have no little son to rock on one's knee