膝下无儿

tất hạ vô nhi

Hán Việt: tất hạ vô nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 膝 (tất) + 下 (hạ) + 無 (vô) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không con trai
  • Biên soạn 膝下無兒 īxiàwú'ér f.e. have no little son to rock on one's knee

Eng

  • Cihui 膝下無兒 īxiàwú'ér f.e. have no little son to rock on one's knee

Từ liên quan

Gần nghĩa

无儿无女 · 膝下承歡 · 膝下犹虚 · 膝下承欢 · 膝下荒凉 · 膝下儿女 · 膝下兒女 · 膝下无子