膝下無子

tất hạ vô tử

Hán Việt: tất hạ vô tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (hạ) + (vô) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膝下無子 īxiàwúzǐ f.e. have no son