膝下有黃金

xī xià yǒu huáng jīn tất hạ hữu hoàng kim

Hán Việt: tất hạ hữu hoàng kim · Pinyin: xī xià yǒu huáng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (hạ) + (hữu) + (hoàng) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不肯轻易对人屈膝下跪。形容人刚正不阿,有志气。