膝下荒涼

xī xià huāng liáng tất hạ hoang lương

Hán Việt: tất hạ hoang lương · Pinyin: xī xià huāng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (hạ) + (hoang) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膝下:子女幼时依于父母的膝下。形容没有子女或子女很少。