膝下荒涼 xī xià huāng liáng · tất hạ hoang lương Hán Việt: tất hạ hoang lương · Pinyin: xī xià huāng liáng Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 下 (hạ) + 荒 (hoang) + 涼 (lương)Pinyinxī xià huāng liángHán Việttất hạ hoang lươngCấu tạo膝 + 下 + 荒 + 涼 · tất + hạ + hoang + lương nghĩa thành phần: tất + hạ + hoang + lương