膝癢搔背

xī yǎng sāo bèi tất dưỡng tao bối

Hán Việt: tất dưỡng tao bối · Pinyin: xī yǎng sāo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (dưỡng) + (tao) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻言論不當,做事不得要領。漢.桓寬《鹽鐵論.利議》:「不知趨舍之宜,時世之變,議論無所依,如膝癢而搔背。」

Eng

  • Cihui 膝癢搔背 īyǎngsāobèi id. 1. address the lesser aspect/problem 2. entirely miss the point 3. irrelevant