膝盖积水

tất cái tích thủy

Hán Việt: tất cái tích thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 膝 (tất) + 蓋 (cái) + 積 (tích) + 水 (thủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膝盖弱的 · 膝盖骨的 · 积水坑 · 积水垢 · 膝盖骨 · 积水成渊 · 积水成河 · 膝盖电脑