膝蓋骨

xī gài gǔtất cái cốt

Hán Việt: tất cái cốt · Pinyin: xī gài gǔ

Tổng quan

CỐT xương bánh chè

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即髌骨。膝盖部的一块骨头﹐略呈三角形﹐尖端向下。亦泛称膝盖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

膝窩前倒三角形的小骨。也稱為「髕骨」。

Cấu tạo: 膝 (tất) + 蓋 (cái) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương bánh chè
  • Tần suất từ xương bánh chè, miếng vải, da hoặc cao su bảo vệ đầu gối (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối), (từ cổ,nghĩa cổ) La,mã cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ /'skju:tə/, (sử học) cái mộc, cái khiên, (giải phẫu) xương bánh chè, (động vật học) mai rùa; xương bánh chè
  • Biên soạn kneecap

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膝窩前倒三角形的小骨。也稱為「髕骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即髌骨。膝盖部的一块骨头﹐略呈三角形﹐尖端向下。亦泛称膝盖。

Eng

  • JMdict kneecap
  • JMdict patella
  • Cihui kneecap
  • Tần suất từ n. kneecap

Đức

  • Handedict Kniescheibe (S, Anat)

ja

  • JMdict 膝蓋骨(しつがいこつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膝蓋 · 膝盖弱的 · 膝盖骨的 · 膝蓋電腦 · 膝盖积水 · 膝盖反射计