膝行而進 xī xíng ér jìn · tất hành nhi tiến Hán Việt: tất hành nhi tiến · Pinyin: xī xíng ér jìn Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 行 (hành) + 而 (nhi) + 進 (tiến)Pinyinxī xíng ér jìnHán Việttất hành nhi tiếnCấu tạo膝 + 行 + 而 + 進 · tất + hành + nhi + tiến nghĩa thành phần: tất + hành + nhi + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跪着用膝盖向前移动。形容敬畏恭谨之极。