膝語蛇行 xī yǔ shé xíng · tất ngữ xà hành Hán Việt: tất ngữ xà hành · Pinyin: xī yǔ shé xíng Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 語 (ngữ) + 蛇 (xà) + 行 (hành)Pinyinxī yǔ shé xíngHán Việttất ngữ xà hànhCấu tạo膝 + 語 + 蛇 + 行 · tất + ngữ + xà + hành nghĩa thành phần: tất + ngữ + xà + hành