膝語蛇行

xī yǔ shé xíng tất ngữ xà hành

Hán Việt: tất ngữ xà hành · Pinyin: xī yǔ shé xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (ngữ) + (xà) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跪着说话,伏地而行。极言其畏服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跪着说话﹐伏地而行。极言其畏服。