膝饅頭

xī mán toutất man đầu

Hán Việt: tất man đầu · Pinyin: xī mán tou

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。膝盖。

Cấu tạo: 膝 (tất) + 饅 (man) + 頭 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

饅頭 · 馒头铺 · 饅頭蟹科