膠分散作用 jiāo fēn sàn zuò yòng · giao phân tán tác dụng Hán Việt: giao phân tán tác dụng · Pinyin: jiāo fēn sàn zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 分 (phân) + 散 (tán) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinjiāo fēn sàn zuò yòngHán Việtgiao phân tán tác dụngCấu tạo膠 + 分 + 散 + 作 + 用 · giao + phân + tán + tác + dụng nghĩa thành phần: giao + phân + tán + tác + dụng