膠合雲母箔 giao hợp vân mẫu bạc Hán Việt: giao hợp vân mẫu bạc Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 合 (hợp) + 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 箔 (bạc)Hán Việtgiao hợp vân mẫu bạcCấu tạo膠 + 合 + 雲 + 母 + 箔 · giao + hợp + vân + mẫu + bạc nghĩa thành phần: giao + hợp + vân + mẫu + bạc