膠漆相投
giao tất tương đầu
Hán Việt: giao tất tương đầu · Pinyin: jiāo qī xiāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻情誼深厚,志趣相契合。《幼學瓊林.卷二.朋友賓主類》:「膠漆相投,陳重之與雷義;雞黍之約,元伯之與巨卿。」
Eng
- Cihui 膠漆相投 iāoqīxiāngtóu f.e. complete meeting of minds