膠粘裝訂機

jiāo nián zhuāng dìng jī giao niêm trang đính ki

Hán Việt: giao niêm trang đính ki · Pinyin: jiāo nián zhuāng dìng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (niêm) + (trang) + (đính) + (ki)