膨化食品

bành hóa thực phẩm

Hán Việt: bành hóa thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (bành) + (hóa) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膨化食品 énghuà shípǐn n. heat-expanded food (e.g., popcorn)