膨脹不能 bành trướng bất năng Hán Việt: bành trướng bất năng Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtbành trướng bất năngCấu tạo膨 + 脹 + 不 + 能 · bành + trướng + bất + năng nghĩa thành phần: bành + trướng + bất + năng