膨脹過度 bành trướng quá độ Hán Việt: bành trướng quá độ Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtbành trướng quá độCấu tạo膨 + 脹 + 過 + 度 · bành + trướng + quá + độ nghĩa thành phần: bành + trướng + quá + độ