膨脹合金 péng zhàng hé jīn · bành trướng hợp kim Hán Việt: bành trướng hợp kim · Pinyin: péng zhàng hé jīn Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 合 (hợp) + 金 (kim)Pinyinpéng zhàng hé jīnHán Việtbành trướng hợp kimCấu tạo膨 + 脹 + 合 + 金 · bành + trướng + hợp + kim nghĩa thành phần: bành + trướng + hợp + kim