膨脹測量 péng zhàng cè liáng · bành trướng trắc lượng Hán Việt: bành trướng trắc lượng · Pinyin: péng zhàng cè liáng Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Pinyinpéng zhàng cè liángHán Việtbành trướng trắc lượngCấu tạo膨 + 脹 + 測 + 量 · bành + trướng + trắc + lượng nghĩa thành phần: bành + trướng + trắc + lượng