膨腹現象 bành phúc hiện tượng Hán Việt: bành phúc hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 腹 (phúc) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtbành phúc hiện tượngCấu tạo膨 + 腹 + 現 + 象 · bành + phúc + hiện + tượng nghĩa thành phần: bành + phúc + hiện + tượng