膳食標準 thiện thực tiêu chuẩn Hán Việt: thiện thực tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 膳 (thiện) + 食 (thực) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtthiện thực tiêu chuẩnCấu tạo膳 + 食 + 標 + 準 · thiện + thực + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: thiện + thực + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 膳食標準 hànshí biāozhǔn n. dietary standard