膳食纤维

shàn shí xiān wéithiện thực tiêm duy

Hán Việt: thiện thực tiêm duy · Pinyin: shàn shí xiān wéi

Tổng quan

chất xơ thực phẩm

Cấu tạo: 膳 (thiện) + 食 (thực) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất xơ
  • Tần suất từ chất xơ thực phẩm

Eng

  • Cihui dietary fiber
  • Tần suất từ dietary fiber

Đức

  • Handedict Ballaststoffe (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纖維植物 · 纤维制品 · 纤维形成 · 纤维性的 · 纤维植物 · 纤维状的 · 纤维瘤的 · 纤维素质