膳食補充劑 shàn shí bǔ chōng jì · thiện thực bổ sung tề Hán Việt: thiện thực bổ sung tề · Pinyin: shàn shí bǔ chōng jì Tổng quan Cấu tạo: 膳 (thiện) + 食 (thực) + 補 (bổ) + 充 (sung) + 劑 (tề)Pinyinshàn shí bǔ chōng jìHán Việtthiện thực bổ sung tềCấu tạo膳 + 食 + 補 + 充 + 劑 · thiện + thực + bổ + sung + tề nghĩa thành phần: thiện + thực + bổ + sung + tề Nghĩa EngCihui dietary supplement