膺籙受圖

yīng lù shòu tú ưng lục thụ đồ

Hán Việt: ưng lục thụ đồ · Pinyin: yīng lù shòu tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (lục) + (thụ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指帝王得受图箓,应运而兴。图,河图;箓,符命。②道教指经过修炼,受天地道箓而名列仙籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王得受图箓﹐应运而兴。图﹐河图;箓﹐符命。 2.道教谓经过修炼﹐受天地道箓而名列仙籍。