膺籙受圖 yīng lù shòu tú · ưng lục thụ đồ Hán Việt: ưng lục thụ đồ · Pinyin: yīng lù shòu tú Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 籙 (lục) + 受 (thụ) + 圖 (đồ)Pinyinyīng lù shòu túHán Việtưng lục thụ đồCấu tạo膺 + 籙 + 受 + 圖 · ưng + lục + thụ + đồ nghĩa thành phần: ưng + lục + thụ + đồ