膻中穴

dàn zhōng xuéTHIÊN TRÚNG HUYỆT

Hán Việt: THIÊN TRÚNG HUYỆT · Pinyin: dàn zhōng xué

Tổng quan

huyệt Thiên Trung

Cấu tạo: 膻 + 中 (trung) + 穴 (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đản Trung huyệt
  • VietPhrases huyệt Thiên Trung
  • Tần suất từ huyệt Thiên Trung

Eng

  • Cihui (TCM) acupuncture point CV-17, located in the middle of the chest
  • Tần suất từ (TCM) acupuncture point CV-17, located in the middle of the chest

Từ liên quan

Gần nghĩa

膻中