膽包身體 dǎn bāo shēn tǐ · đảm bao thân thể Hán Việt: đảm bao thân thể · Pinyin: dǎn bāo shēn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 包 (bao) + 身 (thân) + 體 (thể)Pinyindǎn bāo shēn tǐHán Việtđảm bao thân thểCấu tạo膽 + 包 + 身 + 體 · đảm + bao + thân + thể nghĩa thành phần: đảm + bao + thân + thể