膽喪魂驚 dǎn sàng hún jīng · đảm tang hồn kinh Hán Việt: đảm tang hồn kinh · Pinyin: dǎn sàng hún jīng Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 喪 (tang) + 魂 (hồn) + 驚 (kinh)Pinyindǎn sàng hún jīngHán Việtđảm tang hồn kinhCấu tạo膽 + 喪 + 魂 + 驚 · đảm + tang + hồn + kinh nghĩa thành phần: đảm + tang + hồn + kinh