胆大心麤 đảm đại tâm thô Hán Việt: đảm đại tâm thô Tổng quan Cấu tạo: 胆 (đảm) + 大 (đại) + 心 (tâm) + 麤 (thô)Hán Việtđảm đại tâm thôCấu tạo胆 + 大 + 心 + 麤 · đảm + đại + tâm + thô nghĩa thành phần: đảm + đại + tâm + thô