膽大無敵

đảm đại vô địch

Hán Việt: đảm đại vô địch

Tổng quan

sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trơ tráo, sự hỗn xược; sự cản trở

Cấu tạo: (đảm) + (đại) + (vô) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trơ tráo, sự hỗn xược; sự cản trở