胆气凌云

dǎn qì líng yún đảm khí lăng vân

Hán Việt: đảm khí lăng vân · Pinyin: dǎn qì líng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (khí) + (lăng) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「壯志凌雲」。見「壯志凌雲」條。01.唐.張說〈破陳樂詞〉二首之二:「少年膽氣凌雲,共許驍雄出群。匹馬城西挑戰,單刀薊北從軍。」<a name="壯志淩雲"> </a>